BẢNG GIÁ IN FOLDER KHUÔN THƯỜNGKích thước: 22 x 31 x 7cm (Khuôn chuẩn Thiên Nam - Tải khuôn) | |||||||
CÁN MÀNG MỜ | |||||||
Số lượng | 200 | 500 | 1.000 | 2.000 | 3.000 | 5.000 | 10.000 |
Cán 1 mặt | 1.950.000 | 2.400.000 | 3.300.000 | 5.900.000 | 8.100.000 | 12.800.000 | 25.400.000 |
Cán 2 mặt | 2.050.000 | 2.600.000 | 3.500.000 | 6.300.000 | 8.700.000 | 14.000.000 | 27.900.000 |
CÁN MÀNG BÓNG | |||||||
Số lượng | 500 | 1.000 | 2.000 | 3.000 | 5.000 | 10.000 | |
Cán 1 mặt | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.300.000 | 8.700.000 | 13.800.000 | 27.400.000 | |
Cán 2 mặt | 2.700.000 | 3.700.000 | 6.700.000 | 9.300.000 | 15.000.000 | 29.900.000 | |
> In 1 hoặc 2 mặt đều chung 1 giá > Mặc định khuôn Thiên Nam có dao card, không lấy dao card vui lòng ghi chú rõ > Số lượng và quy cách ngoài bảng giá in vui lòng liên hệ để nhận báo giá > Bảng giá chưa bao gồm thiết kế mẫu, VAT và phí vận chuyển | |||||||
BẢNG GIÁ IN FOLDER KHUÔN HỘPKích thước: 22 x 31 x 7cm, gáy 0.5cm (Khuôn chuẩn Thiên Nam - Tải khuôn) | ||||||
CÁN MÀNG MỜ | ||||||
Số lượng | 500 | 1.000 | 2.000 | 3.000 | 5.000 | 10.000 |
Cán 1 mặt | 2.700.000 | 3.900.000 | 7.400.000 | 10.800.000 | 17.500.000 | 33.000.000 |
Cán 2 mặt | 2.900.000 | 4.200.000 | 8.000.000 | 11.700.000 | 19.000.000 | 36.000.000 |
CÁN MÀNG BÓNG | ||||||
Số lượng | 500 | 1.000 | 2.000 | 3.000 | 5.000 | 10.000 |
Cán 1 mặt | 2.850.000 | 4.200.000 | 8.000.000 | 11.700.000 | 19.000.000 | 36.000.000 |
Cán 2 mặt | 3.000.000 | 4.500.000 | 8.600.000 | 12.600.000 | 20.500.000 | 39.000.000 |
> In 1 hoặc 2 mặt đều chung 1 giá > Mặc định khuôn Thiên Nam có dao card, không lấy dao card vui lòng ghi chú rõ > Số lượng và quy cách ngoài bảng giá in vui lòng liên hệ để nhận báo giá > Bảng giá chưa bao gồm thiết kế mẫu, VAT và phí vận chuyển | ||||||
